Tour hot
Tour du lịch đảo Bình Hưng - Thưởng thức BBQ hải sản
Tour du lịch Phan Thiết - Mũi Né 2N1Đ giảm 47%
Tour du lịch Bình Châu - Hồ Cốc giảm giá 26%
Tour du lịch Châu Đốc - Núi Cấm - Tịnh Biên
Nha Trang - Đảo Hoa Lan - Bình Lập - Bình Hưng + Tiệc hải sản
Tour du lịch Ninh Chữ - Vĩnh Hy Tết Nguyên Đán giá rẻ
Tour du lịch Phan Thiết - Mũi Né khám phá Lâu Đài Rượu Vang Tết Dương Lịch 2016
Tour du lịch quần đảo Bà Lụa - Rừng Tràm Trà Sư Tết Dương Lịch 2016
Tour du lịch quần đảo Bà Lụa - Rừng Tràm Trà Sư
Tour du lịch Phú Yên (3 ngày) giá giảm hấp dẫn
Tìm kiếm
Cho thuê xe

HỢP ĐỒNG THEO LỊCH TRÌNH 29 - 45 CHỖ


Nhằm đáp ứng yêu cầu của quý khách hàng. Chúng tôi đưa ra bảng giá của từng tuyến đường .Tuy nhiên chúng tôi đã cố gắng đưa ra mức giá hợp lý và cố định nhưng nếu bạn có nhu cầu thuê xe xin hãy liên lạc với chúng tôi để có được giá chính xác trong từng trường hợp cụ thể bởi vì giá nhiên liệu lên xuống thất thường và giá thuê xe cũng thay đổi theo từng thời điểm trong năm, cuối tuần và ngày lễ, tết. Hãy gửi mail hoặc gọi cho chúng tôi : 0903909074 để được giá tốt nhất
 

STT

 

Lộ trình/Xe có Lái

Ngày thường (Giá/VNĐ)

Cuối Tuần
(Cộng thêm )

Ngày thường (Giá/VNĐ)

Cuối tuần
(Cộng thêm)

 

Tuyến Đường

 

Thời  Gian

 

KM

 

29 chỗ

 

46 chỗ

 

1

Bà Rịa

 

1 Ngày

 

200

 

3,200.000

 

200.000

 

5,400.000

 

300.000

 

2

Bạc Liêu

 

2 Ngày

 

600

 

6,000.000

 

200.000

 

9,900.000

 

300.000

 

3

Bảo Lộc

 

1 Ngày

 

420

 

4,600.000

 

200.000

 

8,000.000

 

300.000

 

4

Bến Cát

 

8  Giờ

 

140

 

2,900.000

 

200.000

 

5,000.000

 

300.000

 

5

Bến Tre (Thị xã)

 

1 Ngày

 

200

 

3,200.000

 

200.000

 

5,400.000

 

300.000

 

6

Bến Tre (Thạnh Phú)

 

1 Ngày

 

340

 

3,400.000

 

200.000

 

5,600.000

 

300.000

 

7

Bến Tre (Bình Đại)

 

1 Ngày

 

280

 

3,500.000

 

200.000

 

5,700.000

 

300.000

 

8

Bến Tre (Ba Tri)

 

1 Ngày

 

270

 

3,500.000

 

200.000

 

5,700.000

 

300.000

 

9

Biên Hòa

 

8 Giờ

 

90

 

3.200.000

 

200.000

 

4,900.000

 

300.000

 

10

Bến Lức (Long An)

 

8 Giờ

 

100

 

3,300.000

 

200.000

 

4,900.000

 

300.000

 

11

Bình Chánh

 

4 Giờ

 

50

 

3,000.000

 

200.000

 

5,000.000

 

300.000

 

12

Bình Châu - Hồ Cốc

 

1 Ngày

 

340

 

3,400.000

 

200.000

 

5,600.000

 

300.000

 

13

Bình Định

 

4 ngay

 

1,500

 

13,600.000

 

200.000

 

18,000.000

 

300.000

 

14

Bình Dương (TD1)

 

4 Giờ

 

90

 

3,100.000

 

200.000

 

5,000.000

 

300.000

 

15

Bình Phước - Lộc Ninh

 

1 Ngày

 

360

 

4,000.000

 

200.000

 

5,900.000

 

300.000

 

16

Bình Long

 

1 Ngày

 

300

 

3,400.000

 

200.000

 

5,600.000

 

300.000

 

17

Buôn Mê Thuộc

 

2 Ngày

 

800

 

10.200.000

 

200.000

 

12,800.000

 

300.000

 

18

Cà Mau

 

2 Ngày

 

700

 

6,900.000

 

200.000

 

13,400.000

 

300.000

 

19

Cái Bè

 

1 Ngày

 

210

 

3,200.000

 

200.000

 

5,400.000

 

300.000

 

20

Cần Giờ

 

8 Giờ

 

150

 

3,000.000

 

200.000

 

4,900.000

 

300.000

 

21

Cao Lãnh

 

1 Ngày

 

350

 

4,000.000

 

200.000

 

5,900.000

 

300.000

 

22

Cần Thơ

 

1 Ngày

 

360

 

4,000.000

 

200.000

 

5,900.000

 

300.000

 

23

Châu Đốc

 

1 Ngày

 

520

 

4,200.000

 

200.000

 

6,800.000

 

300.000

 

24

Châu Đốc

 

1,5 Ngày

 

550

 

6,000.000

 

200.000

 

11,000.000

 

300.000

 

25

Châu Đốc - Hà Tiên

 

3 Ngày

 

900

 

10,000.000

 

200.000

 

10,700.000

 

300.000

 

26

Chợ Gạo (Tiền Giang)

 

1 Ngày

 

200

 

3,200.000

 

200.000

 

5,400.000

 

300.000

 

27

Chợ Mới (An Giang )

 

2 Ngày

 

500

 

5,500.000

 

200.000

 

10,000.000

 

300.000

 

28

Cổ Thạch - Thầy Thím

 

2 Ngày

 

660

 

8,000.000

 

200.000

 

11,000.000

 

300.000

 

29

Củ Chi - Địa Đạo

 

8 Giờ

 

100

 

2,200.000

 

200.000

 

3,300.000

 

300.000

 

30

Đà Lạt

 

3 Ngày

 

650

 

7,500.000

 

200.000

 

11,200.000

 

300.000

 

31

Đà Lạt - Nha Trang

 

4 Ngày

 

1,150

 

12,200.000

 

200.000

 

18,000.000

 

300.000

 

32

Đà Nẵng

 

6 Ngày

 

2,100

 

15,300.000

 

200.000

 

22,300.000

 

300.000

 

33

Địa Đạo -Tây Ninh

 

1 Ngày

 

250

 

2,700.000

 

200.000

 

5,400.000

 

300.000

 

34

Đồng Xoài

 

1 Ngày

 

240

 

2,600.000

 

200.000

 

5,500.000

 

300.000

 

35

Đức Hòa

 

8 Giờ

 

70

 

1,900.000

 

200.000

 

2,500.000

 

300.000

 

36

Đức Huệ

 

8  Giờ

 

90

 

2,100.000

 

200.000

 

2,900.000

 

300.000

 

37

Gò Công

 

1 Ngày

 

220

 

2,600.000

 

200.000

 

3,900.000

 

300.000

 

38

Gò Dầu

 

7  Giờ

 

130

 

2,200.000

 

200.000

 

3.100.000

 

300.000

 

39

Gia Lai (Pleiku)

 

3 Ngày

 

1100

 

10,200.000

 

200.000

 

15,100.000

 

300.000

 

40

Hà Nội

 

8 Ngày

 

4,000

 

29,600.000

 

200.000

 

45,800.000

 

300.000

 

41

Hàm Tân

 

1 Ngày

 

350

 

3,200.000

 

200.000

 

4,600.000

 

300.000

 

42

Hóc Môn

 

8 Giờ

 

50

 

1,800.000

 

200.000

 

2,600.000

 

300.000

 

43

Huế

 

6 Ngày

 

2,400

 

19,600.000

 

200.000

 

30,600.000

 

300.000

 

44

Kon Tum

 

4 Ngày

 

1,900

 

17,100.000

 

200.000

 

24,700.000

 

300.000

 

45

Lai Vung

 

1 Ngày

 

340

 

3,200.000

 

200.000

 

4,500.000

 

300.000

 

46

Lập Vờ

 

1 Ngày

 

360

 

3,300.000

 

200.000

 

4,600.000

 

300.000

 

47

Long An

 

8 Giờ

 

100

 

2,100.000

 

200.000

 

3,000.000

 

300.000

 

48

Long Hải

 

1 Ngày

 

240

 

2,700.000

 

200.000

 

3,900.000

 

300.000

 

49

Long Khánh

 

1 Ngày

 

200

 

2,500.000

 

200.000

 

3,500.000

 

300.000

 

50

Long Thành

 

7  Giờ

 

130

 

2,100.000

 

200.000

 

3,000.000

 

300.000

 

51

Long Xuyên

 

1 Ngày

 

400

 

3,500.000

 

200.000

 

5,000.000

 

300.000

 

52

Mỏ Cày ( Bến Tre)

 

1 Ngày

 

220

 

2,600.000

 

200.000

 

3,800.000

 

300.000

 

53

Mộc Hóa

 

1 Ngày

 

230

 

2,600.000

 

200.000

 

3.900.000

 

300.000

 

54

Mỹ Tho

 

8  Giờ

 

150

 

2,300.000

 

200.000

 

3,300.000

 

300.000

 

55

Mỹ Thuận

 

1 Ngày

 

260

 

2,700.000

 

200.000

 

4,000.000

 

300.000

 

56

Managui

 

1 Ngày

 

320

 

3,100.000

 

200.000

 

4,600.000

 

300.000

 

57

Nha Trang

 

3 Ngày

 

900

 

9,000.000

 

200.000

 

13,500.000

 

300.000

 

58

Nha Trang

 

2 Ngày

 

700

 

6,500.000

 

200.000

 

9,500.000

 

300.000

 

59

Nha Trang - Đại Lãnh

 

4 Ngày

 

1,150

 

12,200.000

 

200.000

 

18,000.000

 

300.000

 

60

Nội Thành

 

4  Giờ

 

50

 

1,900.000

 

200.000

 

2,500.000

 

300.000

 

61

Phan Rang

 

2 Ngày

 

700

 

6,500.000

 

200.000

 

9,500.000

 

300.000

 

62

Phan Rí

 

2 Ngày

 

600

 

6,100.000

 

200.000

 

8,700.000

 

300.000

 

63

Phan Thiết - Mũi Né

 

2 Ngày

 

480

 

5,100.000

 

200.000

 

7,700.000

 

300.000

 

64

Phước Long

 

1 Ngày

 

340

 

3,200.000

 

200.000

 

4,500.000

 

300.000

 

65

Phương Lâm

 

1 Ngày

 

320

 

3,000.000

 

200.000

 

4,400.000

 

300.000

 

66

Phú Mỹ - Ngãi Giao (BR - VT)

 

1 Ngày

 

220

 

2,700.000

 

200.000

 

3,700.000

 

300.000

 

67

Quảng Ngãi

 

5 Ngày

 

1,800

 

15,300.000

 

200.000

 

27,800.000

 

300.000

 

68

Quảng Trị

 

7 Ngày

 

2,700

 

19,800.000

 

200.000

 

31,600.000

 

300.000

 

69

Qui Nhơn

 

4 Ngày

 

1,480

 

14,300.000

 

200.000

 

21,500.000

 

300.000

 

70

Rạch Giá

 

2 Ngày

 

600

 

5.900.000

 

200.000

 

8,600.000

 

300.000

 

71

Rạch Rỏi - Kiên Giang

 

3 Ngày

 

540

 

6,600.000

 

200.000

 

9,800.000

 

300.000

 

72

Rừng Nam Cát Tiên

 

1 Ngày

 

300

 

2,900.000

 

200.000

 

4,200.000

 

300.000

 

73

Sa Đéc

 

1Ngày

 

300

2,900.000
 

200.000

 

4,200.000

 

300.000

 

74

Sân Bay TSN

 

   Giờ

 

50

 

2,500.000

 

200.000

 

2,900.000

 

300.000

 

75

Sóc Trăng

 

1 ngày

 

500

 

4,200.000

 

200.000

 

6,000.000

 

300.000

 

76

Tây Ninh -Núi Bà -Tòa Thánh

 

1 ngày

 

220

 

2,600.000

 

200.000

 

4,000.000

 

300.000

 

77

Tây Ninh -Tân Biên

 

1 ngày

 

290

 

3,000.000

 

200.000

 

4,200.000

 

300.000

 

78

Thầy Thím

 

1 ngày

 

380

 

3,400.000

 

200.000

 

4,900.000

 

300.000

 

79

Trà Vinh

 

1 ngày

 

420

 

3,800.000

 

200.000

 

5,300.000

 

300.000

 

80

Trảng Bàng

 

8 Giờ

 

120

 

2,300.000

 

200.000

 

3,000.000

 

300.000

 

81

Trị An

 

8 Giờ

 

160

 

2,500.000

 

200.000

 

3,300.000

 

300.000

 

82

Trị Tôn

 

2 Ngày

 

660

 

6,200.000

 

200.000

 

9,000.000

 

300.000

 

83

Tuy Hòa

 

3 Ngày

 

1,200

 

10,800.000

 

200.000

 

16,000.000

 

300.000

 

84

Vườn Xoài

 

1 Ngày

 

80

 

1,900.000

 

200.000

 

2,700.000

 

300.000

 

85

Vĩnh Long

 

1 Ngày

 

320

 

3,300.000

 

200.000

 

5,600.000

 

300.000

 

86

Vũng Tàu

 

1 Ngày

 

260

 

3,200.000

 

200.000

 

5,400.000

 

300.000

 

87

Vũng Tàu - Long Hải

 

1 Ngày

 

300

 

3,300.000

 

200.000

 

5,400.000

 

300.000

 

88

Vị Thanh -Phụng Hiệp (Hậu Giang)

 

3 Ngày

 

520

 

7,300.000

 

200.000

 

9,900.000

 

300.000

.

Chú ý:
- Giá trên đã bao gồm: Lương cho lái xe, xăng dầu ,phí cầu đường .
- Giá trên chưa bao gồm: Thuế VAT , ăn nghỉ của lái xe và phí bến bãi đậu xe .